C. Jackson Jr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nhatrang Dolphins 18 30:14 17.5 8.1 4.6 39.8% 17.8% 65.4% 8 0
VBA VBA 18 30:14 17.5 8.1 4.6 39.8% 17.8% 65.4% 8 0
Tikvesh MBK Handlova 14 24:35 9.1 3.6 4.6 30.3% 29.1% 70.2% 0 0
BC Prievidza 37 28:28 11.5 3.8 4.3 38.6% 31.4% 79.5% 1 0
BC Prievidza 8 31:11 11.9 3.4 8.4 34.0% 41.3% 62.5% 2 0
BC Prievidza 22 31:17 14.7 5.6 5.7 36.0% 35.6% 82.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions