C. J. Garrison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zielona Gora 3 25:15 5 2 3.7 29.4% 22.2% 100.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 3 25:15 5 2 3.7 29.4% 22.2% 100.0% 0 0
Zielona Gora 43 29:59 10.9 3.7 5.2 42.6% 35.8% 86.6% 0 0
Belfius Mons 10 26:14 11.5 3.1 4.5 56.0% 35.1% 66.7% 0 0
Belfius Mons 2 33:15 10 6 6.5 50.0% 28.6% 100.0% 0 0
Belfius Mons 31 31:19 13.1 4.2 6.1 49.4% 44.0% 87.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions