C. Isaiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik Njardvik 12 7:16 2.1 0.8 0.3 29.0% 11.1% 85.7% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 5:04 1 1.5 0.5 25.0% 0% 0% 0 0
Premier league Premier league 10 7:42 2.3 0.7 0.3 29.6% 11.1% 85.7% 0 0
Njardvik 25 20:21 6.2 2.1 1.1 43.9% 38.3% 80.0% 0 0
Alftanes 2 11:18 1.5 0 0.5 25.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions