C. Hurt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorzow W 2 28:55 15 4.5 3 46.2% 0.0% 100.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 2 28:55 15 4.5 3 46.2% 0.0% 100.0% 0 0
Gorzow W 37 28:10 15.8 7.2 2.2 59.8% 42.9% 85.6% 8 0
Gorzow W 1 31:59 16 8 4 46.7% 40.0% 0% 0 0
Tarsus W 16 36:10 18.1 9.1 2.8 54.7% 0.0% 82.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions