C. Hudson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 8 24:24 19.6 6.5 2.1 49.0% 31.7% 79.2% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 25:03 16.8 6 1.5 49.0% 29.2% 80.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 23:46 22.5 7 2.8 49.1% 35.3% 78.9% 0 0
Valcea FC Porto 26 26:18 16.5 6.1 1.9 47.7% 29.1% 72.4% 5 0
FC Porto Valcea 2 24:04 9 4 1 44.4% 20.0% 100.0% 0 0
Valcea 35 32:28 21.3 7.7 3.7 49.9% 34.1% 83.9% 14 0
Vitoria Valcea 6 29:11 19.5 6 1.8 44.2% 28.6% 67.6% 0 0
Vitoria 23 26:47 20.3 6.7 2.6 41.9% 32.0% 69.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions