C. Houindo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Olimpija 27 10:18 3.6 2.1 0.4 51.4% 0.0% 50.0% 0 0
ABA League ABA League 17 12:20 3.8 2.4 0.6 49.0% 0.0% 53.6% 0 0
EuroCup EuroCup 10 6:52 3.2 1.8 0.2 57.9% 0.0% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions