C. Horton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia 1 20:00 9 2 0 75.0% 0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 20:00 9 2 0 75.0% 0% 100.0% 0 0
Venezia 34 20:04 7.1 4.8 1 58.7% 0.0% 58.8% 2 0
Trapani Venezia 17 22:35 8.1 7.2 1.4 60.9% 0% 51.7% 3 0
Trapani 36 24:33 10.2 6.4 2 67.5% 0.0% 60.3% 4 0
Trapani 40 27:44 12.1 9.9 2.5 62.5% 0.0% 56.7% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions