C. Hopoi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tauranga Whai New Zealand U19 25 25:41 10 5.7 1.5 43.2% 24.8% 59.7% 0 0
NBL NBL 18 27:30 11.1 5.7 1.4 44.0% 26.7% 54.7% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 21:01 7.4 5.7 1.9 40.0% 15.8% 70.8% 0 0
Tauranga Whai 12 7:16 2.2 2.2 0.2 50.0% 30.0% 60.0% 0 0
New Zealand 1 1:25 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions