C. Hooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Regatas 4 18:25 2.2 4.2 0.5 33.3% 0% 20.0% 0 0
Liga A Liga A 4 18:25 2.2 4.2 0.5 33.3% 0% 20.0% 0 0
Las Animas 7 33:49 16.4 9.1 5.6 52.8% 25.0% 80.0% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions