C. Holmberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 24 25:18 16.5 6.1 1.8 46.1% 38.4% 84.0% 4 0
Basketligan W Basketligan W 24 25:18 16.5 6.1 1.8 46.1% 38.4% 84.0% 4 0
Sweden W 2 6:30 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Lund W 19 31:56 18.9 9.1 1.7 41.8% 30.4% 80.3% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions