C. Hollis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions Valmiera Glass Via 17 25:31 13.5 5.1 2.5 40.8% 27.6% 86.3% 0 0
CEBL CEBL 13 25:02 13.2 5.1 2.9 42.4% 31.1% 84.8% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 27:03 14.2 5 1.2 36.0% 19.2% 88.9% 0 0
Valmiera Glass Via VEF Riga 11 29:42 16.3 4.9 2.6 42.6% 28.3% 71.9% 0 0
Vancouver Bandits Niagara River Lions VEF Riga Valmiera Glass Via 39 25:32 12.8 5.4 1.8 46.3% 32.1% 76.3% 3 0
Helsinki Seagulls 38 27:08 16.3 5.5 2.2 51.1% 36.1% 82.6% 3 0
Bangui Montreal Alliance Vancouver Bandits 9 15:33 9.6 2.7 1.3 57.1% 52.2% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions