C. Holden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bristol Flyers 44 28:08 9.4 5.5 5 42.1% 27.3% 51.6% 4 1
SLB Trophy SLB Trophy 4 27:46 7 4.2 4.5 26.7% 20.0% 43.5% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 29:46 1 2 6 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 8 30:47 9.9 6 4.8 45.3% 23.1% 45.0% 0 0
SLB SLB 31 27:27 9.9 5.6 5.1 44.2% 30.6% 55.4% 4 1
Cheshire Phoenix 2 30:11 20 6 3 50.0% 40.0% 82.4% 0 0
Cheshire Phoenix 39 19:08 5.8 3.6 2.8 44.0% 31.7% 45.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions