C. Hobby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VBW Gdynia W 1 22:17 7 8 6 37.5% 0.0% 100.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 22:17 7 8 6 37.5% 0.0% 100.0% 0 0
Adana Nova W VBW Gdynia W 21 33:17 17.8 9.1 2.2 49.8% 20.0% 87.0% 8 0
PAOK W 23 36:22 17.6 9.3 1.5 52.6% 23.8% 81.0% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions