C. Hippolyte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres 34 16:35 6.8 3.3 0.5 24.1% 21.2% 57.4% 0 0
Pro B Pro B 34 16:35 6.8 3.3 0.5 24.1% 21.2% 57.4% 0 0
Chartres 1 26:33 8 6 4 37.5% 50.0% 50.0% 0 0
Chartres 2 23:32 10 6 1 46.7% 33.3% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions