C. Hillotte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 10 14:58 5.1 2.5 1.1 40.0% 31.8% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 10 14:58 5.1 2.5 1.1 40.0% 31.8% 100.0% 0 0
Champagne W 19 17:38 6.9 1.6 1.3 38.1% 38.8% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions