C. Hildreth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indiana Pacers 2 13:28 10 0.5 0.5 75.0% 75.0% 75.0% 0 0
NBA NBA 2 13:28 10 0.5 0.5 75.0% 75.0% 75.0% 0 0
Basquet Girona 10 14:01 7.7 1.7 1 47.3% 16.7% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions