C. Hermanson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oviedo 29 14:48 7.6 1.5 0.6 34.2% 32.1% 76.7% 0 0
Primera FEB Primera FEB 29 14:48 7.6 1.5 0.6 34.2% 32.1% 76.7% 0 0
Cartagena 28 20:25 10.5 2 0.7 44.2% 37.0% 64.6% 0 0
Castello 18 22:04 8.2 1.7 0.7 36.2% 33.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions