C. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas Salon Vilpas 23 23:54 12.7 3.1 2.7 40.4% 37.5% 80.9% 0 0
Basket League Basket League 17 23:37 10.3 2.6 1.8 37.0% 33.3% 79.3% 0 0
Korisliiga Korisliiga 6 24:44 19.5 4.5 5.3 46.7% 47.4% 83.3% 0 0
Promitheas 5 20:34 9.2 1.6 2 36.2% 39.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions