C. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peristeri 25 20:10 10.2 1.8 1.9 45.9% 40.0% 81.9% 0 0
Basket League Basket League 25 20:10 10.2 1.8 1.9 45.9% 40.0% 81.9% 0 0
Peristeri 11 19:48 11 1.2 2.8 52.1% 50.0% 76.5% 0 0
Peristeri 14 27:47 12.7 2.1 4.5 42.5% 42.3% 88.5% 1 0
Peristeri 1 31:13 17 4 2 30.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions