C. Hannah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 4 22:41 6.2 1.5 2 34.6% 26.7% 60.0% 0 0
LNBP LNBP 4 22:41 6.2 1.5 2 34.6% 26.7% 60.0% 0 0
Hestia Menorca 33 30:14 14.4 1.5 4.5 40.6% 38.0% 90.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions