C. Hadjicostas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apoel BC 16 5:08 0.6 0.2 0.8 26.7% 8.3% 0% 0 0
Division A Division A 16 5:08 0.6 0.2 0.8 26.7% 8.3% 0% 0 0
Paralimni 17 8:50 2.1 0.8 0.6 30.8% 29.6% 75.0% 0 0
ETHA Engomi 18 28:39 7.3 2.4 3.2 32.3% 30.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions