C. Guyton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Corinthians Malvin Toros del Valle 43 24:24 10.5 2.3 1.9 44.1% 39.9% 81.4% 0 0
NBB NBB 18 16:25 5.3 1.4 1.5 44.7% 45.0% 50.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 16 29:47 13.2 2.6 2.1 45.7% 35.1% 84.8% 0 0
LBP LBP 9 30:51 16.2 3.4 2.3 41.5% 42.0% 79.2% 0 0
Malvin 37 31:29 15.4 3.7 3.2 46.1% 37.1% 79.4% 0 0
Obera TC 26 24:50 10.6 2.7 2.2 42.4% 38.5% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions