C. Gutierrez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Freseros 12 18:19 4.2 1.8 1.2 48.8% 53.8% 66.7% 0 0
LNBP LNBP 12 18:19 4.2 1.8 1.2 48.8% 53.8% 66.7% 0 0
Cocodrilos 2 5:36 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0
Toros de Aragua 19 9:09 1 1.8 0.5 33.3% 14.3% 50.0% 0 0
Toros de Aragua 18 9:48 2.3 1.2 0.6 45.7% 37.5% 66.7% 0 0
Toros de Aragua 18 12:03 3.6 2.2 1.4 44.1% 32.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions