C. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Ramla W 8 22:27 8.5 4.6 1 51.1% 0.0% 91.7% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 22:27 8.5 4.6 1 51.1% 0.0% 91.7% 1 0
Great Britain W 8 17:43 10.6 4.6 0.6 56.2% 0.0% 93.9% 1 0
Great Britain W 5 14:15 6.2 2.4 0.8 54.2% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions