C. Gray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Sparks W 37 10:54 3.3 1.2 1 37.8% 35.5% 81.8% 0 0
NBA NBA 36 11:11 3 1.2 1 36.4% 33.8% 81.8% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:39 14 1 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
USA W 6 8:52 1.5 1.2 0.3 27.3% 14.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions