C. Grattini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charleroi W 14 27:35 11.1 6.6 1.6 33.3% 25.3% 64.3% 2 0
Top Division Women Top Division Women 14 27:35 11.1 6.6 1.6 33.3% 25.3% 64.3% 2 0
Sassari W 33 8:39 1.4 1.2 0.7 36.0% 21.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions