C. Goodwin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kolossos Rhodes 14 15:27 8.7 4.6 0.6 63.7% 0.0% 54.1% 1 0
Basket League Basket League 14 15:27 8.7 4.6 0.6 63.7% 0.0% 54.1% 1 0
Forca Lleida Kolossos Rhodes 16 16:52 7.9 6.2 0.7 54.5% 0.0% 51.6% 1 0
Rostock 26 20:21 11 5.2 0.8 65.2% 0% 57.3% 1 0
Rostock 8 27:29 12.5 8.4 1.8 61.6% 0% 47.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions