C. Goncalves

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Sportiva W 3 31:16 10.7 4 5.3 58.3% 50.0% 50.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 31:16 10.7 4 5.3 58.3% 50.0% 50.0% 0 0
Uniao Sportiva W 30 25:59 6.9 3.7 4.1 41.8% 12.1% 53.8% 0 0
Imortal W 2 25:09 6 2 1.5 26.3% 0.0% 66.7% 0 0
Imortal W 22 26:45 10 4.6 2.5 39.0% 24.5% 57.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions