C. Girod

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pays Voironnais W 29 14:20 4.6 1.1 1.7 34.8% 17.4% 58.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 14:18 4.6 1.1 1.6 35.2% 18.6% 59.1% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 14:44 4.5 0.5 2 30.0% 0.0% 50.0% 0 0
Pays Voironnais W 15 6:10 1.2 0.4 0.8 36.4% 12.5% 16.7% 0 0
Pays Voironnais W 4 7:37 0.8 0.2 1 16.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions