C. Gilmore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 34 30:23 12.6 7.4 2.3 40.1% 32.0% 73.2% 6 0
DBL DBL 2 18:35 8 9.5 1 25.0% 12.5% 87.5% 1 0
BNXT League BNXT League 32 31:07 12.9 7.3 2.4 40.8% 32.8% 71.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions