C. Giannopoulos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maroussi 10 11:06 2.6 1.5 0.5 40.0% 35.3% 100.0% 0 0
Basket League Basket League 10 11:06 2.6 1.5 0.5 40.0% 35.3% 100.0% 0 0
Maroussi 28 13:54 4.5 1.6 0.5 40.2% 38.0% 83.9% 0 0
Maroussi 13 18:07 8.6 2.6 0.6 50.0% 43.6% 82.4% 0 0
Maroussi 25 24:18 11 3.6 1.5 43.4% 37.8% 92.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions