C. Gettys

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 12 34:12 18 11.9 3.9 59.9% 45.7% 54.5% 11 1
NBL NBL 12 34:12 18 11.9 3.9 59.9% 45.7% 54.5% 11 1
Kesatria Bengawan Solo 21 27:07 16.2 10.2 3.9 56.4% 28.2% 44.0% 12 0
Singapore Slingers 16 33:24 21.2 11.9 3.3 53.7% 46.2% 66.7% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions