C. Germond

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 27 16:50 5.1 1.8 2.4 34.3% 30.7% 68.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 21:34 6 3 5 50.0% 50.0% 25.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 16:39 5.1 1.8 2.3 33.8% 30.2% 76.2% 0 0
Mondeville W 23 21:32 5.3 2.3 2.7 33.0% 35.6% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions