C. Georgiou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paralimni 22 16:23 3.9 2.4 0.6 22.0% 15.9% 64.3% 0 0
Division A Division A 22 16:23 3.9 2.4 0.6 22.0% 15.9% 64.3% 0 0
Paralimni 24 15:00 4.5 1.8 0.7 37.0% 40.0% 50.0% 0 0
AEK Larnaca Achilleas K. 16 14:12 3.2 1.9 0.4 23.7% 18.2% 41.7% 0 0
AEK Larnaca 1 2:12 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions