C. George

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W 5 18:21 5.8 3.8 2.2 33.3% 30.0% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 18:21 5.8 3.8 2.2 33.3% 30.0% 75.0% 0 0
Southside W 25 33:47 15.8 10.9 4.1 45.4% 38.8% 71.4% 13 0
Australia W 5 20:15 9.6 8.4 2 39.6% 27.8% 83.3% 1 0
Sydney W 20 36:34 15.2 10.1 3 43.8% 35.5% 80.0% 8 0
Australia W 10 18:15 6.6 3.6 1.5 45.3% 35.5% 70.0% 0 0
Sydney W 20 30:20 12.3 9.5 3.9 39.2% 27.7% 70.6% 8 0
Australia W 11 20:09 8.5 5.8 1.9 42.0% 30.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions