C. Gentinetta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina W Obras Sanitarias W 32 23:41 8.8 7.4 1.6 39.8% 25.0% 70.2% 7 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 8 15:37 2.6 4.4 1 21.4% 16.7% 61.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 26:22 10.8 8.4 1.8 42.5% 25.8% 71.2% 7 0
Obras Sanitarias W Argentina W 39 24:33 10.2 8.5 2.1 38.6% 34.6% 74.3% 6 0
Obras Sanitarias W 30 29:07 14.2 10 2.1 47.7% 40.0% 71.3% 14 0
Argentina W 5 19:00 5 3.6 0.4 50.0% 33.3% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions