C. Garcia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros 9 10:29 1 2.2 0.6 30.8% 0.0% 25.0% 0 0
Superliga Superliga 9 10:29 1 2.2 0.6 30.8% 0.0% 25.0% 0 0
Pioneros 7 9:29 2.3 2.7 0.4 31.6% 0.0% 57.1% 0 0
Pioneros 1 3:35 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions