C. Freitas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 1:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 1:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Imortal W 5 3:06 0.6 0.2 0.2 20.0% 33.3% 0% 0 0
Imortal W 1 0:19 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Imortal W 8 4:13 1.2 0.8 0.2 27.3% 30.0% 50.0% 0 0
CAB Madeira W 17 6:37 1.6 0.4 0.5 36.8% 37.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions