C. Freitas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CDEFF W 3 38:29 10.7 3.3 5 27.3% 15.8% 78.6% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 38:29 10.7 3.3 5 27.3% 15.8% 78.6% 0 0
Portugal U20 W 1 17:38 3 5 1 12.5% 25.0% 0% 0 0
CDEFF W 16 27:15 9.8 4.1 2.3 43.2% 41.8% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions