C. Fortson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karhu Basket Denain-Voltaire 18 28:15 12.3 4.2 7.1 36.2% 30.0% 76.9% 4 0
Korisliiga Korisliiga 7 26:54 14.7 5.4 6.7 43.9% 70.0% 77.4% 2 0
Pro B Pro B 11 29:07 10.7 3.5 7.4 17.6% 16.7% 76.6% 2 0
Karhu Basket 6 28:17 12.8 4.8 6.3 36.5% 26.7% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions