C. Forster

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Townsville W 20 8:45 2.4 0.9 0.4 34.0% 25.0% 72.7% 0 0
NBL W NBL W 20 8:45 2.4 0.9 0.4 34.0% 25.0% 72.7% 0 0
Northern Kahu W 12 25:40 8.7 5.2 3.5 31.0% 26.2% 73.2% 1 0
Perth Lynx W 20 5:45 1.4 0.5 0.6 26.9% 22.2% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions