C. Foresto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 24 24:18 7.4 3.5 2.8 32.3% 33.0% 63.3% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 24:18 7.4 3.5 2.8 32.3% 33.0% 63.3% 1 0
Ferro W 44 26:42 10.2 3.9 3 41.7% 42.0% 79.0% 0 0
Instituto W Ferro W 27 33:42 15.1 4.3 4.7 33.0% 30.6% 75.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions