C. Flagg

C. Flagg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Mavericks 71 33:11 20.6 6.6 4.5 45.7% 30.5% 83.9% 13 0
NBA NBA 71 33:11 20.6 6.6 4.5 45.7% 30.5% 83.9% 13 0
Dallas Mavericks 2 31:24 20.5 5 2.5 26.7% 21.4% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions