C. Fields

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias Oberwart Gunners 33 29:09 10.9 2.7 4.7 37.9% 29.0% 71.6% 1 0
Liga A Liga A 1 22:41 12 4 0 57.1% 50.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 31 29:14 10.8 2.6 4.9 37.5% 28.0% 70.7% 1 0
Austria Cup Austria Cup 1 33:02 12 4 3 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions