C. Fessia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo W 19 20:36 4.8 4.6 1.1 34.9% 7.1% 50.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 20:36 4.8 4.6 1.1 34.9% 7.1% 50.0% 0 0
Deportivo Chanares W 5 12:49 4 1.6 0.2 33.3% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions