C. Ferrari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baden W 20 20:38 3.5 1.6 2.1 30.0% 11.8% 76.7% 0 0
SB League W SB League W 20 20:38 3.5 1.6 2.1 30.0% 11.8% 76.7% 0 0
Baden W 23 34:26 7.4 3.1 4.5 32.6% 28.1% 80.0% 2 0
Baden W 19 33:41 9.9 3.6 2.6 34.8% 25.8% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions