C. Falcoz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne 37 26:28 14.7 2.7 2.8 50.5% 39.6% 77.8% 0 0
Pro B Pro B 37 26:28 14.7 2.7 2.8 50.5% 39.6% 77.8% 0 0
Aix Maurienne 40 18:08 8.6 1.9 1.3 35.2% 35.4% 75.8% 0 0
Aix Maurienne 3 22:45 16.3 4.7 1.7 55.6% 40.9% 0% 0 0
Aix Maurienne 32 16:26 6.3 1.3 1.3 34.4% 34.2% 87.5% 0 0
Aix Maurienne 1 21:18 8 0 1 42.9% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions