C. Fairley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W Grindavik W 15 27:00 7.9 7.6 2.5 40.2% 36.2% 80.0% 3 0
WABA League Women WABA League Women 6 28:57 7.3 8.3 2.5 36.4% 31.0% 75.0% 1 0
Premier League W Premier League W 9 25:42 8.3 7.1 2.6 42.5% 41.4% 100.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions