C. Eyenga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pau-Orthez Fos-sur-Mer 17 26:44 9.9 3.2 2.2 22.2% 22.2% 55.3% 0 0
Pro B Pro B 17 26:44 9.9 3.2 2.2 22.2% 22.2% 55.3% 0 0
Gaiteros del Zulia D.R. Congo 16 23:55 8.2 4.6 1.3 47.0% 27.3% 53.1% 0 0
Lille 24 23:06 8 3.7 1.5 31.5% 30.8% 65.2% 1 0
Lille 1 25:17 11 5 2 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions