C. Eugene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FMP Beograd 5 15:53 3.4 0.6 1 24.0% 30.0% 100.0% 0 0
Super League Super League 4 16:51 4.2 0 1 28.6% 33.3% 100.0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 11:59 0 3 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
FMP Beograd 25 18:47 7.5 2.1 1.2 47.1% 42.3% 62.5% 0 0
Rapid Bucuresti 38 34:52 17.8 4 4.9 54.3% 34.1% 78.0% 3 0
Rapid Bucuresti 1 15:54 7 1 3 28.6% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions